tassili

Học thuật
Thân thiện
tassili

Un tassili s'élève au-dessus du désert sous un ciel étoilé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cao nguyên cát kết: Một dạng địa hình cao nguyên được hình thành chủ yếu từ đá sa thạch (cát kết), thường gặpkhu vực sa mạc Sahara.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Tassili n'Ajjer est un site classé au patrimoine mondial de l'UNESCO. (Tassili n'Ajjer là một địa điểm được UNESCO công nhậndi sản thế giới.)
    • Les peintures rupestres du tassili sont célèbres. (Những bức tranh đá trên cao nguyên cát kết rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tassili" với nghĩa mở rộng: Từ này thường được dùng như một tên riêng để chỉ cụ thể các cao nguyên cát kết nổi tiếng ở Algeria, như Tassili n'Ajjer.
    • Ils ont traversé le tassili à dos de chameau. (Họ đã băng qua cao nguyên cát kết trên lưng lạc đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Plateau gréseux: Cụm từ đồng nghĩa mô tả, có nghĩa là "cao nguyên đá grès (cát kết)".
  • Massif: Khối núi, dãy núi (có thể bao gồm các cao nguyên).
Từ đồng nghĩa
  • Plateau de grès: Cao nguyên đá cát kết.
  • Haut plateau désertique: Cao nguyên hoang mạc cao.
Lưu ý
  • Từ "tassili" nguồn gốc từ tiếng Berber (Tamazight), ngôn ngữ của cư dân bản địa Bắc Phi.
  • Trong văn cảnh địa lý, từ này thường được viết hoa (Tassili) khi là một phần của tên riêng chỉ một khu vực cụ thể (ví dụ: Tassili n'Ajjer, Tassili du Hoggar).
tassili

Un tassili s'élève au-dessus du désert sous un ciel étoilé.

danh từ giống đực
  1. (địađịa chất) cao nguyên cát kết (ở Xahara)