tastefulness
/'teistfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nhã, tính trang nhã: Phẩm chất thể hiện sự tinh tế, thanh lịch, không phô trương và phù hợp với các tiêu chuẩn thẩm mỹ được công nhận.
- Óc thẩm mỹ: Khả năng nhận biết, đánh giá và tạo ra cái đẹp một cách tinh tế và phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tastefulness of her home decor impressed all the guests. (Tính trang nhã trong cách trang trí nhà cửa của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả khách mời.)
- He chose his words with great tastefulness to avoid offending anyone. (Anh ấy chọn lựa từ ngữ với óc thẩm mỹ rất cao để tránh làm tổn thương bất kỳ ai.)
- The museum's curation is known for its impeccable tastefulness. (Việc tuyển chọn tác phẩm của bảo tàng được biết đến với sự tinh tế hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A model of tastefulness": Một hình mẫu của sự tinh tế, trang nhã.
- The wedding was a model of tastefulness and simplicity. (Đám cưới là một hình mẫu của sự trang nhã và giản dị.)
"To lack tastefulness": Thiếu sự tinh tế, thiếu óc thẩm mỹ.
- The loud and gaudy advertisement was criticized for its lack of tastefulness. (Quảng cáo ồn ào và loè loẹt đã bị chỉ trích vì thiếu sự tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Tasteful (tính từ): có tính trang nhã, thanh lịch, thể hiện óc thẩm mỹ tốt.
- She wore a tasteful black dress to the ceremony. (Cô ấy mặc một chiếc váy đen thanh lịch đến buổi lễ.)
Taste (danh từ): vị giác; gu thẩm mỹ, sở thích.
- His taste in art is very refined. (Gu thẩm mỹ nghệ thuật của anh ấy rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
- Refinement: sự tinh tế, sự lịch sự.
- Sophistication: sự tinh vi, sành điệu.
Từ trái nghĩa
- Tastelessness: sự thiếu thẩm mỹ, sự thô tục.
- Vulgarity: sự thô tục, tầm thường.
- Gaudiness: sự loè loẹt, sặc sỡ quá mức.
danh từ
- tính chất nhã, tính trang nha
- óc thẩm mỹ