tatillonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tỉ mỉ quá, câu nệ quá, quá chi li vào những tiểu tiết: Hành động chú ý, quan tâm hoặc phê bình một cách thái quá đến những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng, thường đến mức gây phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il ne faut pas tatillonner sur des détails insignifiants. (Không nên quá câu nệ vào những chi tiết vô nghĩa.)
- Notre chef a tendance à tatillonner, ce qui ralentit le projet. (Sếp của chúng tôi có xu hướng tỉ mỉ quá, điều này làm chậm dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khó tính, bắt bẻ không cần thiết. Nó ít được dùng trong văn nói hàng ngày và có thể được coi là từ hiếm hoặc trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa.
Biến thể và từ gần giống
- Tatillon, tatillonne (tính từ): tỉ mỉ quá, câu nệ chi tiết.
- Un inspecteur tatillon. (Một thanh tra viên quá câu nệ chi tiết.)
- Tatillonnerie (danh từ giống cái): tính hay tỉ mỉ, sự câu nệ chi tiết.
- La tatillonnerie de l'administration. (Tính câu nệ chi tiết của bộ máy hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Chipoter (thông tục hơn): bắt bẻ, càu nhàu về những điều nhỏ nhặt.
- Pinailler (thông tục): câu nệ, bắt bẻ từng li từng tí.
- Être pointilleux (ít tiêu cực hơn): tỉ mỉ, kỹ tính.
nội động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tỉ mỉ quá