tatting
/'tætiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật đăng ten bằng tay: Chỉ hành động hoặc nghệ thuật tạo ra ren, đăng ten thủ công bằng cách dùng một con thoi nhỏ để tạo các vòng và nút từ một sợi chỉ đơn.
- Sản phẩm ren, đăng ten thủ công: Chỉ chính sản phẩm ren được tạo ra bằng kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her grandmother taught her the art of tatting. (Bà của cô ấy đã dạy cô nghệ thuật làm ren thủ công.)
- The delicate tatting on the collar was beautiful. (Đường ren thủ công tinh xảo trên cổ áo thật đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do tatting": thực hiện công việc làm ren thủ công.
- She spends her evenings doing tatting. (Cô ấy dành các buổi tối để làm ren.)
Biến thể và từ gần giống
- Tat (động từ): làm ren, đăng ten bằng kỹ thuật này.
- She learned to tat intricate patterns. (Cô ấy học cách làm những họa tiết ren phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Lacemaking: nghệ thuật làm ren nói chung.
- Handmade lace: ren làm thủ công.
danh từ
- đăng ten, ren