tithing

/'taiðiɳ/
Học thuật
Thân thiện
tithing

A farmer pays his tithing with a portion of his grain harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh thuế thập phân: Hành động thu hoặc nộp một phần mười (1/10) thu nhập hoặc sản phẩm, thường cho nhà thờ hoặc cho mục đích tôn giáo.
    • Khu vực hành chính (lịch sử): Ở Anh thời Trung Cổ, một đơn vị hành chính địa phương gồm mười hộ gia đình chịu trách nhiệm tập thể về hành vi của nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo/tài chính):

    • The practice of tithing was common in many agricultural societies. (Việc thực hành nộp thuế thập phân phổ biếnnhiều xã hội nông nghiệp.)
    • His tithing to the church amounts to ten percent of his income. (Khoản nộp thuế thập phân của anh ấy cho nhà thờ chiếm mười phần trăm thu nhập.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử/hành chính):

    • The village was divided into several tithings for administrative purposes. (Ngôi làng được chia thành nhiều khu vực hành chính (tithing) cho mục đích quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in/take someone's tithing": Thuộc về hoặc chịu sự quản lý của một khu vực hành chính (tithing) cụ thể thời Trung Cổ.
    • All families were required to be in a tithing. (Tất cả các gia đình đều bị yêu cầu phải thuộc một khu vực hành chính (tithing).)
Biến thể từ gần giống
  • Tithe (danh từ): Khoản thuế thập phân, một phần mười.
    • He pays his tithe regularly. (Anh ấy nộp khoản thuế thập phân của mình đều đặn.)
  • Tithe (động từ): Đánh thuế hoặc nộp thuế thập phân.
    • Farmers were obliged to tithe a portion of their harvest. (Nông dân bắt buộc phải nộp một phần mười thu hoạch của họ.)
  • Tither (danh từ): Người nộp thuế thập phân.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tôn giáo/tài chính:
    • Levy (sự đánh thuế): Việc thu một khoản tiền theo quyền lực.
    • Contribution (sự đóng góp): Khoản tiền hoặc vật chất được đưa ra để giúp đỡ một mục đích chung.
  • Nghĩa hành chính (lịch sử):
    • District (khu vực): Một khu vực được xác định cho mục đích hành chính.
    • Ward (phường): Một khu vực địa phương, đặc biệt để bầu cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tithing" với tư cách danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To give tithe of mint and rue (nghĩa bóng): Làm một việc đó rất tỉ mỉ, chi tiết hoặc hình thức, thường bỏ qua những điều quan trọng hơn. (Bắt nguồn từ Kinh Thánh).
    • He focuses on the small rules, giving tithe of mint and rue, but ignores the main principle. (Anh ta tập trung vào các quy tắc nhỏ nhặt, tỉ mỉ từng li, nhưng lại bỏ qua nguyên tắc chính.)
tithing

A farmer pays his tithing with a portion of his grain harvest.

danh từ
  1. sự đánh thuế thập phân

Từ gần giống