tauntingly
/'tɔ:ntiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách châm chọc, mỉa mai: Dùng để miêu tả cách nói hoặc hành động có ý trêu chọc, khiêu khích hoặc làm bẽ mặt người khác một cách cố ý.
- Với giọng quở trách, mắng nhiếc: Diễn tả giọng điệu hoặc thái độ khiển trách, chê bai một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He smiled tauntingly after winning the argument. (Anh ta mỉm cười một cách châm chọc sau khi thắng cuộc tranh luận.)
- "Are you scared?" she asked tauntingly. ("Cậu sợ à?" cô ấy hỏi một cách **châm chọc".)
- The older children looked at him tauntingly. (Những đứa trẻ lớn hơn nhìn cậu bé với vẻ chế giễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say something tauntingly": nói điều gì đó một cách châm chọc.
- He repeated her mistake tauntingly, making her face turn red. (Anh ta lặp lại lỗi của cô ấy một cách mỉa mai, khiến mặt cô ấy đỏ lên.)
- "to laugh tauntingly": cười một cách chế nhạo.
- The crowd laughed tauntingly at the performer's error. (Đám đông cười nhạo báng trước sai sót của người biểu diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Taunt (động từ): chế nhạo, châm chọc.
- The other team tried to taunt our players. (Đội kia cố gắng chế nhạo các cầu thủ của chúng tôi.)
- Taunting (tính từ): có tính chất châm chọc, chế nhạo.
- He couldn't stand their taunting remarks. (Anh ấy không thể chịu được những lời nhận xét chế giễu của họ.)
- Teasingly (phó từ): một cách trêu chọc (thường nhẹ nhàng và vui vẻ hơn "tauntingly").
- "You're late again," she said teasingly. ("Lại muộn rồi nhé," cô ấy nói một cách trêu đùa.)
Từ đồng nghĩa
- Mockingly: một cách nhạo báng, chế giễu.
- Sarcastically: một cách mỉa mai, châm biếm.
- Derisively: một cách chế nhạo, khinh miệt.
Từ trái nghĩa
- Respectfully: một cách tôn trọng.
- Kindly: một cách tử tế.
- Encouragingly: một cách khích lệ, động viên.
phó từ
- với giọng quở trách, với giọng mắng nhiếc
- châm chọc