taurobole

Học thuật
Thân thiện
taurobole

Le prêtre antique célèbre un taurobole dans le temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lễ tế máu : Một nghi lễ tôn giáo cổ xưa, thường liên quan đến việc hiến tế một con đực sử dụng máu của trong nghi thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le taurobole était un rite important dans certains cultes antiques. (Lễ tế máu một nghi thức quan trọng trong một số tín ngưỡng cổ đại.)
    • On a décrit le taurobole dans des textes historiques. (Người ta đã mô tả lễ tế máu trong các văn bản lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être initié par un taurobole": được khai tâm thông qua một lễ tế máu .
    • Le fidèle fut initié par un taurobole. (Tín đồ đã được khai tâm thông qua một lễ tế máu .)
Biến thể từ gần giống
  • Taurobolium (danh từ giống đực): Một từ Latinh đồng nghĩa, cũng chỉ cùng nghi lễ này.
  • Criobole (danh từ giống đực): Lễ tế máu cừu đực, một nghi thức tương tự nhưng sử dụng một con cừu đực thay vì đực.
Từ đồng nghĩa
  • Sacrifice du taureau: Lễ hiến tế đực.
  • Rite sanglant du taureau: Nghi thức đổ máu đực.
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học hoặc tôn giáo học để nói về các nghi thức cổ đại, đặc biệttrong các tín ngưỡng như thờ Cybele Mithra.
  • Đâymột từ cổ ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật.
taurobole

Le prêtre antique célèbre un taurobole dans le temple.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo, từ ; nghĩa ) lễ tế máu