taurobolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nghi lễ tế máu bò (taurobole): Từ này mô tả những gì liên quan đến một nghi lễ tôn giáo cổ đại, trong đó một con bò đực (taureau) bị hiến tế và máu của nó được sử dụng trong nghi thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les inscriptions tauroboliques décrivent le rituel. (Các bản khắc chữ taurobolique mô tả nghi lễ.)
- On a découvert un autel taurobolique sur le site archéologique. (Người ta đã phát hiện một bàn thờ taurobolique tại địa điểm khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khảo cổ học hoặc lịch sử tôn giáo để mô tả các hiện vật, văn bản hoặc địa điểm liên quan đến nghi lễ taurobole.
- Une étude des pratiques tauroboliques dans l'Empire romain. (Một nghiên cứu về các tập tục taurobolique trong Đế chế La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Taurobole (danh từ giống đực): Chỉ chính nghi lễ hiến tế bò đực và tắm máu.
- Criobolique (tính từ): Thuộc về nghi lễ tế máu cừu đực (criobole), một nghi thức tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn giải là (liên quan đến việc hiến tế bò đực).
Lưu ý
- Đây là một từ chuyên ngành rất hiếm gặp, hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử hoặc khảo cổ La Mã cổ đại. Nó gần như không được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
tính từ
- (Autel taurobolique) bàn thờ tế máu bò