tauromachy

/tɔ:'rɔməki/
Học thuật
Thân thiện
tauromachy

A matador faces a bull in the ring during a tauromachy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đấu bò, môn đấu bò: Chỉ hoạt động hoặc sự kiện đấu bò tót, một truyền thống văn hóa đặc trưng ở một số quốc gia như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha một số vùng ở Mỹ Latinh. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng để nói về bản thân hoạt động này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The art of tauromachy has a long and controversial history. (Nghệ thuật đấu bò một lịch sử lâu đời gây nhiều tranh cãi.)
    • He wrote a book analyzing the cultural significance of tauromachy. (Ông ấy đã viết một cuốn sách phân tích ý nghĩa văn hóa của môn đấu bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết học thuật, các bài báo phân tích văn hóa, hoặc các văn bản trang trọng thay vì trong hội thoại thông thường.
    • The debate over the ethics of tauromachy continues. (Cuộc tranh luận về đạo đức của môn đấu bò vẫn tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tauromachian (adj): (thuộc về) đấu bò.
    • Tauromachian traditions vary from region to region. (Các truyền thống đấu bò thay đổi tùy theo vùng.)
  • Tauromachic (adj): (thuộc về) đấu bò (cách dùng khác của "tauromachian").
Từ đồng nghĩa
  • Bullfighting: Đấu bò (từ thông dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Corrida (de toros): Cuộc đấu bò (từ mượn trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "tauromachy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "tauromachy". Các thành ngữ liên quan thường sử dụng từ "bullfight" hoặc "bull".
tauromachy

A matador faces a bull in the ring during a tauromachy.

danh từ
  1. cuộc đấu bò