tautologie

Học thuật
Thân thiện
tautologie

Une tautologie est une proposition toujours vraie, comme "un triangle a trois côtés".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trùng ý, sự trùng ngôn: Sự lặp lại một ý tưởng bằng những từ ngữ khác nhau nhưng không bổ sung thêm thông tin mới, làm cho câu nói trở nên thừa thãi.
    • (Lôgic) Hằng đề: Một mệnh đề luôn luôn đúng trong mọi trường hợp, bất kể giá trị châncủa các thành phần của , hình thức của đảm bảo tính đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dire "un cercle rond" est une tautologie. (Nói "một vòng tròn tròn" là một sự trùng ngôn.)
    • En logique, la proposition "il pleut ou il ne pleut pas" est une tautologie. (Trong lôgic, mệnh đề "trời mưa hoặc trời không mưa" là một hằng đề.)
    • Évitez les tautologies dans votre rédaction. (Hãy tránh những sự trùng ý trong bài viết của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la tautologie": Rơi vào lỗi trùng ngôn.

    • Son argumentation tombe souvent dans la tautologie. (Lập luận của anh ta thường rơi vào lỗi trùng ngôn.)
  • Utilisation en rhétorique: Trong tu từ học, đôi khi được sử dụng chủ ý để nhấn mạnh.

    • La tautologie "voir de ses propres yeux" peut être utilisée pour insister. (Cách nói trùng ngôn "nhìn thấy bằng chính đôi mắt của mình" có thể được dùng để nhấn mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tautologique (tính từ): mang tính trùng ngôn, thuộc về hằng đề.

    • Une phrase tautologique (một câu trùng ngôn)
    • Un énoncé tautologique (một phát biểu mang tính hằng đề)
  • Pléonasme (danh từ giống đực): phép thừa, cách nói thừa từ (một hình thức của tautologie trong ngôn ngữ học).

    • "Monter en haut" est un pléonasme. ("Đi lên trên cao" là một cách nói thừa từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Redondance (danh từ giống cái): sự thừa, sự trùng lặp.
  • Truisme (danh từ giống đực): chânhiển nhiên (thường dùng cho ý nghĩa thông thường hơn là lôgic học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tautologie")

Thành ngữ liên quan
  • C'est une tautologie que de dire que...: Thật là trùng ngôn khi nói rằng...
    • C'est une tautologie que de dire qu'un célibataire n'est pas marié. (Thật là trùng ngôn khi nói rằng một người độc thân thì không vợ/chồng.)
tautologie

Une tautologie est une proposition toujours vraie, comme "un triangle a trois côtés".

danh từ giống cái
  1. sự trùng ý, sự trùng ngôn
  2. (lôgic) hằng đề

Từ có nhắc đến "tautologie"