tautologist

/tɔ:'tɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
tautologist

A tautologist often repeats the same idea using different words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay dùng phép lặp thừa: Một người thường xuyên sử dụng cách diễn đạt trùng lặp, nói cùng một ý bằng hai từ hoặc cụm từ khác nhau một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The editor corrected the manuscript, noting that the author was a bit of a tautologist. (Biên tập viên đã sửa bản thảo, nhận xét rằng tác giả hơi một người hay dùng phép lặp thừa.)
    • In his speech, he repeated "future plans" and "end result," proving himself a tautologist. (Trong bài phát biểu, anh ta lặp lại "kế hoạch tương lai" "kết quả cuối cùng," chứng tỏ mình một người hay dùng phép lặp thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ trong logic học tu từ học: "Tautologist" có thể dùng để chỉ một người cố ý sử dụng hoặc bảo vệ các phát biểu mang tính đồng nhất nghĩa (tautology) trong tranh luận.
    • As a logician, he was accused of being a tautologist for relying on circular definitions. ( một nhà logic học, ông ta bị chỉ trích một người hay dùng phép lặp thừa dựa vào các định nghĩa vòng quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tautology (n): phép lặp thừa, sự trùng lặp từ ngữ không cần thiết.
    • The phrase "free gift" is a common tautology. (Cụm từ "quà tặng miễn phí" một phép lặp thừa phổ biến.)
  • Tautological (adj): thuộc về phép lặp thừa, tính chất trùng lặp.
    • His argument was tautological and unconvincing. (Lập luận của anh ta mang tính lặp thừa không thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Redundant speaker: người nói thừa từ.
  • Pleonast: (thuật ngữ chuyên ngành) người dùng từ thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'tautologist')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tautologist')

tautologist

A tautologist often repeats the same idea using different words.

danh từ
  1. người hay dùng phép lặp thừa