Characters remaining: 500/500
Translation

tautomérie

Academic
Friendly

Từ "tautomérie" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực hóa học. Chúng ta có thể hiểu "tautomérie" như là hiện tượng một hợp chất hóa học có thể tồn tại dưới hai hoặc nhiều dạng khác nhau, các dạng này có thể chuyển đổi lẫn nhau, thường thông qua sự di chuyển của một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử trong phân tử.

Định nghĩa cụ thể:

Tautomérie (danh từ giống cái): Hiện tượng hỗ biến, trong đó các dạng đồng phân khác nhau của một hợp chất có thể chuyển đổi qua lại với nhau một cách dễ dàng.

Ví dụ sử dụng:
  1. Trong hóa học:

    • "La tautomérie keto-enol est un exemple classique de ce phénomène." (Hỗ biến keto-enol là một ví dụ điển hình của hiện tượng này.)
    • đây, "keto" "enol" là hai dạng khác nhau của một hợp chất có thể chuyển đổi lẫn nhau.
  2. Trong ngữ cảnh nâng cao:

    • "La compréhension de la tautomérie est essentielle pour les chimistes organiques." (Việc hiểu biết về tautomériecần thiết cho các nhà hóa học hữu cơ.)
    • Câu này chỉ ra tầm quan trọng của việc hiểu hiện tượng này trong nghiên cứu hóa học.
Các biến thể từ liên quan:
  • Tautomer: Từ này chỉ những dạng khác nhau của cùng một hợp chất trong hiện tượng tautomérie.
  • Tautomeric: Tính từ mô tả thuộc về hoặc liên quan đến tautomérie.
Từ đồng nghĩa gần giống:
  • Isomérie: Là hiện tượng các hợp chất cùng công thức phân tử nhưng khác cấu trúc. liên quan, isomérie không giống với tautomérie isomérie không nhất thiết phải khả năng chuyển đổi qua lại như tautomérie.
  • Équilibre chimique: Cân bằng hóa học, mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng cũng liên quan đến sự chuyển đổi giữa các dạng khác nhau của một hợp chất.
Cách sử dụng trong câu:
  • "Les propriétés chimiques des tautomères peuvent varier considérablement." (Tính chất hóa học của các tautomere có thể thay đổi đáng kể.)
  • "La tautomérie joue un rôle clé dans les réactions enzymatiques." (Hiện tượng tautomérie đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng enzyme.)
Idioms cụm động từ:

Mặc dù không nhiều cụm từ hay idioms phổ biến liên quan trực tiếp đến "tautomérie", nhưng trong ngữ cảnh hóa học, bạn có thể gặp các cụm từ như "équilibre dynamique", mô tả trạng thái cân bằng giữa các dạng khác nhau.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) hiện tượng hỗ biến, hiện tượng tautome

Similar Spellings

Comments and discussion on the word "tautomérie"