tautomerism

/tɔ'tɔ:mərizm/
Học thuật
Thân thiện
tautomerism

A molecule exhibits tautomerism by shifting a hydrogen atom between two structural forms.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Hiện tượng tautome: Một dạng đồng phân cấu trúc trong hóa học hữu cơ, trong đó hai hoặc nhiều hợp chất (gọi là tautome) có thể chuyển hóa lẫn nhau một cách nhanh chóng thuận nghịch, thường thông qua sự di chuyển của một nguyên tử hydro sự tái sắp xếp các liên kết đôi. Sự khác biệt chính giữa các tautome vị trí của một proton một liên kết đôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Keto-enol tautomerism is one of the most common examples in organic chemistry. (Hiện tượng tautome keto-enol một trong những dụ phổ biến nhất trong hóa học hữu cơ.)
    • The study of tautomerism is crucial for understanding the behavior of many biomolecules. (Việc nghiên cứu hiện tượng tautome rất quan trọng để hiểu hành vi của nhiều phân tử sinh học.)
    • The molecule exists in solution as a mixture due to tautomerism. (Phân tử tồn tại trong dung dịch dưới dạng hỗn hợp do hiện tượng tautome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prototropic tautomerism": Hiện tượng tautome prototropic, loại phổ biến nhất, liên quan đến sự di chuyển của một proton.

    • Amino-imino tautomerism is a type of prototropic tautomerism. (Hiện tượng tautome amino-imino một loại của tautome prototropic.)
  • "Valence tautomerism": Hiện tượng tautome hóa trị, liên quan đến sự tái tổ chức các liên kết không sự di chuyển nguyên tử.

    • Valence tautomerism involves the reorganization of bonding electrons. (Hiện tượng tautome hóa trị liên quan đến sự tái tổ chức các electron liên kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tautomer (danh từ): Tautome, một trong các dạng cấu trúc có thể chuyển hóa lẫn nhau trong hiện tượng tautome.

    • The keto and enol forms are tautomers of each other. (Dạng keto enol các tautome của nhau.)
  • Tautomeric (tính từ): (Thuộc về) tautome, tính chất tautome.

    • The compound exhibits tautomeric behavior in solution. (Hợp chất thể hiện tính chất tautome trong dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Dynamic isomerism: Đồng phân động (một thuật ngữ hơn, ít dùng phổ biến hơn để chỉ tautome).
  • Desmotropism: Desmotropi (một thuật ngữ cổ điển khác cho hiện tượng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.)

tautomerism

A molecule exhibits tautomerism by shifting a hydrogen atom between two structural forms.

danh từ
  1. (hoá học) hiện tượng tautome