tavaïolle

Học thuật
Thân thiện
tavaïolle

Une tavaïolle est posée sur l'autel pendant la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khăn dâng đồ cúng: Một tấm vải được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo để đặt hoặc dâng các vật phẩm cúng tế.
    • Khăn rửa tội: Một tấm vải được sử dụng trong nghi thức rửa tội, thường để lau khô hoặc quấn cho người vừa được rửa tội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre a placé l'hostie sur la tavaïolle. (Vị linh mục đặt bánh thánh lên khăn dâng đồ cúng.)
    • Après le baptême, le bébé fut enveloppé dans une tavaïolle blanche. (Sau lễ rửa tội, em bé được quấn trong một khăn rửa tội trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tavaïolle liturgique": khăn dâng đồ cúng phụng vụ.
    • La tavaïolle liturgique est souvent brodée de symboles religieux. (Khăn dâng đồ cúng phụng vụ thường được thêu các biểu tượng tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nappe d'autel (n.f): khăn bàn thờ.
  • Linge liturgique (n.m): vải phụng vụ (chỉ chung các loại vải dùng trong nghi lễ).
Từ đồng nghĩa
  • Lavabo (n.m): trong ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ khăn lau tay linh mục dùng khi rửa tay trong thánh lễ.
  • Serviette de baptême (n.f): khăn rửa tội (cách gọi thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh).
tavaïolle

Une tavaïolle est posée sur l'autel pendant la cérémonie.

danh từ giống cái (tôn giáo)
  1. khăn dâng đồ cúng
  2. khăn rửa tội