tavellage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quay tơ, cách quay tơ: "tavellage" chỉ hành động hoặc kỹ thuật quay sợi từ các nguyên liệu thô như bông, len hoặc tơ tằm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tavellage est une étape cruciale dans la fabrication du fil. (Sự quay tơ là một bước quan trọng trong việc sản xuất sợi.)
- Il maîtrise l'art ancien du tavellage. (Anh ấy thành thạo nghệ thuật quay tơ cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tavellage à la main": quay tơ thủ công.
- Ce tissu précieux est le résultat d'un tavellage à la main. (Loại vải quý giá này là kết quả của việc quay tơ thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Taveler (động từ): quay tơ.
- Elle sait taveler la laine. (Cô ấy biết quay sợi từ len.)
Từ đồng nghĩa
- Filature (n.f): sự quay sợi, nhà máy kéo sợi.
danh từ giống đực
- sự quay tơ, cách quay tơ