taverner

/'tævənə/
Học thuật
Thân thiện
taverner

A taverner serves ale to customers at a wooden counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ quán rượu: Người sở hữu hoặc điều hành một quán rượu (tavern).
    • Người thường lui tới quán rượu: Người hay đến dành thời giancác quán rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old taverner told us stories of the city's history. (Ông chủ quán rượu già kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về lịch sử thành phố.)
    • He was known as a local taverner, always found at the "Red Lion" in the evenings. (Anh ta được biết đến như một kẻ thường lân la quán rượu địa phương, luôn được tìm thấyquán "Red Lion" vào các buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A taverner's tale": Một câu chuyện (thường mang tính lịch sử hoặc dân gian) được kể bởi hoặc gắn liền với chủ quán rượu.
    • The book is a collection of a taverner's tales from the 18th century. (Cuốn sách một tuyển tập những câu chuyện của chủ quán rượu từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Tavern (n): Quán rượu, tửu quán.
    • They met at a small tavern by the river. (Họ gặp nhau tại một quán rượu nhỏ bên bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Innkeeper: Chủ quán trọ (thường phục vụ đồ ăn, thức uống).
  • Publican: Chủ quán rượu (cách gọi phổ biếnAnh).
  • Bar owner: Chủ sở hữu quán bar.
  • Patron: Khách hàng quen, người thường xuyên lui tới (chỉ nghĩa "người thường lân la quán rượu").
taverner

A taverner serves ale to customers at a wooden counter.

danh từ
  1. chủ quán rượu
  2. người thường lân la quán rượu