tax bill
Định nghĩa
Danh từ:
- Hóa đơn thuế: "tax bill" là một văn bản hoặc thông báo chính thức từ cơ quan thuế, ghi rõ số tiền thuế mà một cá nhân hoặc tổ chức phải nộp cho chính phủ. Nó thể hiện số tiền thuế còn nợ hoặc đã được tính toán dựa trên thu nhập, tài sản, hoặc các hoạt động kinh tế khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nhận được hóa đơn thuế từ chính phủ hôm qua, và nó cao hơn nhiều so với tôi mong đợi.)
- (Hóa đơn thuế của công ty cho năm nay là hơn một triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay one's tax bill": nộp hóa đơn thuế, tức là thanh toán số tiền thuế đã được thông báo.
- He had to sell his car to pay his tax bill. (Anh ấy phải bán xe để nộp hóa đơn thuế của mình.)
- "a large tax bill": một hóa đơn thuế lớn, thường chỉ số tiền thuế cao bất thường.
- Unexpected profits led to a large tax bill for the small business. (Lợi nhuận bất ngờ đã dẫn đến một hóa đơn thuế lớn cho doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax return (danh từ): tờ khai thuế, tài liệu bạn gửi cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập và tính toán số thuế phải nộp.
- I filed my tax return last month. (Tôi đã nộp tờ khai thuế vào tháng trước.)
- Tax liability (danh từ): nghĩa vụ thuế, tổng số tiền thuế bạn phải trả.
- Your tax liability depends on your income level. (Nghĩa vụ thuế của bạn phụ thuộc vào mức thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Tax invoice: hóa đơn thuế, thường dùng trong giao dịch thương mại.
- Tax statement: bảng kê thuế, tài liệu chi tiết về các khoản thuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bill for something: gửi hóa đơn cho ai đó về một khoản tiền.
- The government will bill you for the tax you owe. (Chính phủ sẽ gửi hóa đơn cho bạn về số thuế bạn nợ.)
Thành ngữ liên quan
- Foot the bill (thành ngữ): chịu trách nhiệm trả tiền, thường là một khoản lớn.
- The company had to foot the tax bill after the audit. (Công ty phải chịu trách nhiệm trả hóa đơn thuế sau cuộc kiểm toán.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống