taxable

/'tæksəbl/
tính từ
  1. có thể đánh thuế được
    • a taxable article
      một mặt hàng đánh thuế được
  2. có thể quy cho , có thể chê
  3. chịu phí tổn
    • the expenses of the transport are taxable to the sender
      phí tổn chuyên chở cho người gửi chịu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

taxable
Taxable income is reported on an official form.