tax collector

Định nghĩa

Danh từ: Người thu thuế cho chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Người thu thuế đã đến nhà chúng tôi để thu thuế tài sản.)
  • (Vào thời cổ đại, những người thu thuế thường bị dân chúng sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tax collector" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, dụ như trong Kinh Thánh, nơi những người thu thuế bị coi tội lỗi.
    • The Pharisees looked down on tax collectors because they worked for the Roman Empire. (Người Pha-ri-si khinh thường những người thu thuế họ làm việc cho Đế quốc La .)
Biến thể từ gần giống
  • Tax collection (danh từ): quá trình hoặc công việc thu thuế.
    • The government improved tax collection methods. (Chính phủ đã cải thiện các phương pháp thu thuế.)
  • Tax collector's office (danh từ): văn phòng thu thuế.
    • He went to the tax collector's office to pay his taxes. (Anh ấy đã đến văn phòng thu thuế để nộp thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Revenue officer: nhân viên thuế vụ (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Taxman: người thu thuế (thông tục, thường dùng trong đời sống hàng ngày).
    • The taxman is after him for unpaid taxes. (Người thu thuế đang truy đuổi anh ta tiền thuế chưa nộp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tax collector", nhưng có thể dùng với động từ "collect": - Collect taxes: thu thuế. - The government collects taxes to fund public services. (Chính phủ thu thuế để tài trợ cho các dịch vụ công cộng.)

Thành ngữ liên quan
  • As honest as a tax collector: (thành ngữ mỉa mai, hiếm dùng) ám chỉ sự thiếu trung thực, trong lịch sử, người thu thuế thường bị coi tham nhũng.
    • He is as honest as a tax collector, so don't trust him. (Anh ta trung thực như một người thu thuế, vậy nên đừng tin anh ta.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tax collector"

tax collector
A tax collector reviews documents at a wooden desk in a quiet office.