tax-collector
/'tækskə,lektə/ Cách viết khác : (tax-gatherer) /'tæks,geðərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thu thuế: Một viên chức hoặc nhân viên được chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ủy nhiệm để thu tiền thuế từ các cá nhân và doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tax-collector visited every shop in the street. (Người thu thuế đã đến thăm từng cửa hàng trên phố.)
- In ancient times, a tax-collector was often an unpopular figure. (Thời xưa, người thu thuế thường là một nhân vật không được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a tax-collector": làm nghề thu thuế.
- He works as a tax-collector for the city government. (Anh ấy làm người thu thuế cho chính quyền thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax-gatherer (danh từ): người thu thuế (cách viết/dùng khác của "tax-collector").
- Revenue officer (danh từ): viên chức thuế vụ (từ trang trọng hơn, thường chỉ cán bộ thuế).
Từ đồng nghĩa
- Tax official: viên chức thuế.
- Revenue collector: người thu ngân sách/thuế.
danh từ
- người thu thuế