tax-farmer
/'tæks,fɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thầu thuế: Một cá nhân hoặc tổ chức trong lịch sử được chính quyền giao quyền thu thuế trong một khu vực nhất định. Họ trả trước một khoản tiền cố định cho nhà nước, sau đó tự mình thu thuế từ dân chúng, thường để kiếm lợi nhuận từ phần chênh lệch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tax-farmer collected much more money from the peasants than he had paid to the government. (Người thầu thuế đã thu từ nông dân nhiều tiền hơn rất nhiều so với số tiền ông ta đã trả cho chính phủ.)
- In ancient Rome, tax-farmers were often wealthy businessmen. (Ở La Mã cổ đại, những người thầu thuế thường là các doanh nhân giàu có.)
- The system using tax-farmers was sometimes oppressive to the people. (Hệ thống sử dụng người thầu thuế đôi khi rất hà khắc với người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a tax-farmer": là một người thầu thuế.
- He became a tax-farmer and amassed a great fortune. (Ông ta trở thành một người thầu thuế và tích lũy được một khối tài sản lớn.)
"the practice of tax-farming": hoạt động/thực hành thầu thuế.
- The practice of tax-farming was abolished in many countries due to its abuses. (Hoạt động thầu thuế đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia do những lạm dụng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax farming (danh từ, cụm danh từ): Hệ thống thầu thuế, việc thầu thuế.
- Tax farming was a common revenue collection method in pre-modern states. (Thầu thuế là một phương pháp thu ngân sách phổ biến ở các nhà nước tiền hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Tax collector (nghĩa rộng, không chỉ thầu thuế): người thu thuế.
- Publican (từ cổ, đặc biệt trong bối cảnh La Mã và Kinh Thánh): người thầu thuế.
Lưu ý
- "Tax-farmer" là một từ ghép với dấu gạch ngang, mô tả một nghề nghiệp hoặc vai trò lịch sử cụ thể, không liên quan đến nông nghiệp ("farming" ở đây không có nghĩa là canh tác).
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, kinh tế học hoặc nghiên cứu xã hội để mô tả một hệ thống thu thuế cũ.