tax-hike
/'tækshaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tăng thuế: Chỉ việc chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền tăng mức thuế suất hoặc số tiền thuế phải nộp. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế để nói về một sự thay đổi chính sách làm tăng gánh nặng thuế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government announced a new tax-hike to fund public healthcare. (Chính phủ thông báo một đợt tăng thuế mới để tài trợ cho dịch vụ y tế công cộng.)
- Many citizens protested against the proposed tax-hike. (Nhiều công dân phản đối đề xuất tăng thuế.)
- The tax-hike on gasoline will affect transportation costs. (Việc tăng thuế đối với xăng dầu sẽ ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to implement a tax-hike": thực hiện/áp đặt một đợt tăng thuế.
- The council voted to implement a tax-hike on luxury goods. (Hội đồng đã bỏ phiếu để thực hiện việc tăng thuế đối với hàng hóa xa xỉ.)
"to oppose a tax-hike": phản đối một sự tăng thuế.
- The business community strongly opposes any new tax-hike. (Giới doanh nghiệp phản đối mạnh mẽ bất kỳ đợt tăng thuế mới nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax increase (n): sự tăng thuế (từ đồng nghĩa phổ biến, ít mang sắc thái Mỹ hơn).
- Tax rise (n): sự tăng thuế (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Tax increase: sự tăng thuế.
- Tax rise: sự tăng thuế.
Từ trái nghĩa
- Tax cut: sự cắt giảm thuế.
- Tax reduction: sự giảm thuế.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tăng thuế