taxateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người quy định giá: "Taxateur" chỉ một người có thẩm quyền hoặc nhiệm vụ chính thức trong việc ấn định, xác định giá cả cho một mặt hàng, dịch vụ hoặc tài sản.
- Người quy định lệ phí: Từ này cũng dùng để chỉ người có trách nhiệm thiết lập mức phí, lệ phí cho các dịch vụ hoặc thủ tục hành chính.
- Người đánh thuế: Trong một số ngữ cảnh, "taxateur" có thể ám chỉ người có nhiệm vụ tính toán hoặc ấn định số tiền thuế phải nộp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le taxateur a fixé la valeur du bien. (Người quy định giá đã ấn định giá trị của tài sản.)
- C'est le taxateur municipal qui détermine le montant de cette redevance. (Chính người quy định lệ phí của thành phố là người xác định số tiền phí này.)
- Le rôle du taxateur est crucial pour le calcul de l'impôt. (Vai trò của người đánh thuế là rất quan trọng cho việc tính toán thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Taxateur des dépens": (Thuật ngữ pháp lý) Người quy định án phí, tức là người có thẩm quyền xác định các chi phí tư pháp trong một vụ kiện.
- L'avocat a contesté la décision du taxateur des dépens. (Luật sư đã khiếu nại quyết định của người quy định án phí.)
Biến thể và từ gần giống
Taxation (danh từ giống cái): Sự đánh thuế; sự ấn định giá, phí.
- La taxation des produits importés est complexe. (Việc đánh thuế các sản phẩm nhập khẩu rất phức tạp.)
Taxer (động từ): Đánh thuế; ấn định giá; (nghĩa bóng) chê bai, phê phán gay gắt.
- Le gouvernement peut taxer le tabac. (Chính phủ có thể đánh thuế thuốc lá.)
- Il a taxé cette décision d'injuste. (Anh ta đã phê phán gay gắt quyết định đó là bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Évaluateur: Người thẩm định giá, người định giá.
- Estimateur: Người ước tính, người định giá.
- Percepteur: (Chuyên về thuế) Nhân viên thu thuế.
Từ trái nghĩa
- Contribuable: Người nộp thuế (người chịu thuế, đối lập với người đánh thuế trong quan hệ thuế).
danh từ giống đực
- người quy định giá
- người quy định lệ phí
- Taxateur des dépensngười quy định án phí
- người đánh thuế