taxi dancer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • công trả tiền theo điệu nhảy: "taxi dancer" chỉ một người phụ nữ làm việc tại các trường, được trả tiền để nhảy với khách hàng, mỗi điệu nhảy được tính phí riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The taxi dancer was paid by the dance, not by the hour. ( công trả tiền theo điệu nhảy được trả lương theo từng điệu nhảy, không phải theo giờ.)
    • In the 1920s, taxi dancers were common in dance halls across America. (Vào những năm 1920, các công trả tiền theo điệu nhảy rất phổ biến trong các trường trên khắp nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a taxi dancer": làm việc như một công trả tiền theo điệu nhảy.
    • She worked as a taxi dancer to support her family. ( ấy làm việc như một công trả tiền theo điệu nhảy để nuôi gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxi dancing (danh từ): nghề nhảy trả tiền theo điệu nhảy.
    • Taxi dancing was a popular profession during the Great Depression. (Nghề nhảy trả tiền theo điệu nhảy một nghề phổ biến trong thời kỳ Đại suy thoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance hostess: nữ chủ nhà nhảy, người phụ nữ được thuê để nhảy với khách hàng.
  • Paid dancer: công được trả lương (theo điệu nhảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance with: nhảy với.
    • She would dance with any patron who paid the fee. ( ấy sẽ nhảy với bất kỳ khách hàng nào trả phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Dance for money: nhảy để kiếm tiền (ám chỉ hành động làm việc lợi ích vật chất).
    • In those days, many women had to dance for money to survive. (Vào những ngày đó, nhiều phụ nữ phải nhảy để kiếm tiền để sống sót.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "taxi dancer"

taxi dancer
A woman works as a taxi dancer at a lively ballroom.