taxi-dancer
/'tæksi,dɑ:nsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gái nhảy (ở các tiệm nhảy): Một phụ nữ được thuê trong một câu lạc bộ hoặc tiệm nhảy để khiêu vũ với khách hàng, thường được trả tiền theo từng vũ điệu hoặc theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 1920s dance halls, a taxi-dancer would dance with any man who paid the fee. (Trong các vũ trường những năm 1920, một gái nhảy sẽ khiêu vũ với bất kỳ người đàn ông nào trả tiền.)
- She worked as a taxi-dancer to earn money for her family. (Cô ấy làm nghề gái nhảy để kiếm tiền nuôi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a taxi-dancer": làm nghề gái nhảy.
- Many young women in the city had to work as taxi-dancers during the Great Depression. (Nhiều phụ nữ trẻ trong thành phố đã phải làm nghề gái nhảy trong thời kỳ Đại suy thoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxi dancing (danh từ): nghề gái nhảy, hoạt động khiêu vũ thuê.
- Taxi dancing was a common profession in certain urban entertainment districts. (Khiêu vũ thuê là một nghề phổ biến ở một số khu giải trí đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Dance hostess: nữ chủ nhà khiêu vũ (một thuật ngữ lịch sự hơn, có cùng chức năng).
- Paired dancer: vũ công được ghép đôi (thuật ngữ mô tả).
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ này mang tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng để mô tả một hiện tượng xã hội phổ biến ở Mỹ vào nửa đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong thời kỳ Đại suy thoái.
- Thuật ngữ "taxi" ở đây dùng để ẩn dụ việc tính phí theo thời gian hoặc dịch vụ, tương tự như taxi.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gái nhảy (ở các tiệm nhảy)