taxi-rank

/'tæksiræɳk/
Học thuật
Thân thiện
taxi-rank

A row of yellow taxis waits at the taxi-rank for passengers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến xe taxi: Một khu vực được chỉ định, thường trên đường phố hoặc tại các địa điểm như sân bay, nhà ga, nơi các xe taxi xếp hàng chờ đợi khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The taxi-rank is just outside the train station. (Bến xe taxi nằm ngay bên ngoài nhà ga.)
    • We waited in line at the taxi-rank for about ten minutes. (Chúng tôi đã xếp hàng chờbến xe taxi khoảng mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head for the taxi-rank": đi về phía bến xe taxi.
    • After the concert, the crowd headed for the taxi-rank. (Sau buổi hòa nhạc, đám đông đổ về phía bến xe taxi.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxi stand (n): bến xe taxi (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • You can find a taxi at the taxi stand across the street. (Bạn có thể tìm thấy taxibến đỗ bên kia đường.)
  • Cab rank (n): bến xe taxi (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • The cab rank was full, so we had to walk. (Bến taxi đã đầy, vậy chúng tôi phải đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxi stand: bến đỗ taxi.
  • Cab rank: bến taxi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "taxi-rank".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taxi-rank".

taxi-rank

A row of yellow taxis waits at the taxi-rank for passengers.

danh từ
  1. bến xe tắc xi