taxi-stand
/'tæksistænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi đỗ taxi, điểm đỗ taxi: Một khu vực được chỉ định, thường ở lề đường hoặc một khu vực riêng, nơi các xe taxi xếp hàng chờ khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please wait for me at the taxi-stand in front of the station. (Hãy đợi tôi ở bãi đỗ taxi trước nhà ga.)
- The taxi-stand was empty, so we had to call for a ride. (Bãi đỗ taxi trống trơn, vì vậy chúng tôi phải gọi xe.)
- There is a new taxi-stand near the shopping mall. (Có một bãi đỗ taxi mới gần trung tâm mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at the taxi-stand": đang ở bãi đỗ taxi.
- The driver is at the taxi-stand, waiting for his next fare. (Tài xế đang ở bãi đỗ taxi, chờ lượt khách tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxi rank (n): Bãi đỗ taxi (cách gọi phổ biến hơn ở tiếng Anh-Anh).
- We found a cab at the taxi rank. (Chúng tôi tìm thấy một chiếc taxi ở bãi đỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Cab stand (n): Bãi đỗ taxi (cách gọi khác).
- Taxi queue (n): Hàng đợi taxi (nhấn mạnh vào việc xếp hàng).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) taxi-rank