taxidermal

/,tæksi'də:məl/ Cách viết khác : (taxidermic) /,tæksi'də:mik/
Học thuật
Thân thiện
taxidermal

A museum displays a taxidermal bird in a glass case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) khoa nhồi xác động vật: Mô tả những liên quan đến kỹ thuật hoặc quá trình nhồi xác bảo quản da động vật để trưng bày với hình dáng tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a large collection of taxidermal specimens. (Bảo tàng một bộ sưu tập lớn các mẫu vật nhồi xác.)
    • He learned taxidermal techniques from a master. (Anh ấy đã học các kỹ thuật nhồi xác từ một bậc thầy.)
    • The quality of the taxidermal work on this bird is exceptional. (Chất lượng công việc nhồi xác trên con chim này thật xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taxidermal art": nghệ thuật nhồi xác động vật.

    • Some people consider taxidermal art to be controversial. (Một số người coi nghệ thuật nhồi xác động vật gây tranh cãi.)
  • "taxidermal preparation": sự chuẩn bị/phương pháp nhồi xác.

    • The taxidermal preparation of such a large animal requires great skill. (Việc nhồi xác một con vật lớn như vậy đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxidermic (adj): (thuộc) khoa nhồi xác động vật (cách viết khác, đồng nghĩa với "taxidermal").

    • The taxidermic process involves several careful steps. (Quy trình nhồi xác bao gồm nhiều bước cẩn thận.)
  • Taxidermy (n): thuật nhồi xác động vật, khoa nhồi xác động vật.

    • Taxidermy is the art of preserving an animal's body for display. (Thuật nhồi xác nghệ thuật bảo quản cơ thể động vật để trưng bày.)
  • Taxidermist (n): người nhồi xác động vật.

    • The taxidermist worked for weeks on the lion. (Người nhồi xác đã làm việc nhiều tuần trên con sư tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Preservative (adj, trong ngữ cảnh cụ thể): (thuộc về) bảo quản. (Lưu ý: Từ này rộng hơn, không chỉ dành riêng cho nhồi xác động vật.)
  • Stuffing-related (adj): liên quan đến việc nhồi. (Cách nói thông thường, ít học thuật hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "taxidermal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taxidermal".

taxidermal

A museum displays a taxidermal bird in a glass case.

tính từ
  1. (thuộc) khoa nhồi xác động vật