taxidermic
/,tæksi'də:məl/ Cách viết khác : (taxidermic) /,tæksi'də:mik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thuật nhồi xác động vật: "taxidermic" là tính từ mô tả những gì liên quan đến kỹ thuật hoặc quá trình nhồi xác, bảo quản, và tạo hình động vật để trưng bày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has a collection of taxidermic animals. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các động vật được nhồi xác.)
- He learned the taxidermic process from his father. (Anh ấy học quy trình nhồi xác từ cha mình.)
- The quality of the taxidermic work was impressive. (Chất lượng công việc nhồi xác rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"taxidermic specimen": mẫu vật đã được nhồi xác.
- The taxidermic specimen of the eagle looked incredibly lifelike. (Mẫu vật đại bàng được nhồi xác trông giống y như thật.)
"taxidermic art": nghệ thuật nhồi xác.
- Some view taxidermic art as a controversial form of preservation. (Một số người xem nghệ thuật nhồi xác là một hình thức bảo tồn gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Taxidermy (danh từ): thuật nhồi xác động vật.
- He practices taxidermy as a hobby. (Anh ấy thực hành thuật nhồi xác như một sở thích.)
Taxidermist (danh từ): người nhồi xác động vật.
- The taxidermist prepared the lion for display. (Người nhồi xác đã chuẩn bị con sư tử để trưng bày.)
Từ đồng nghĩa
- Preservative (liên quan đến bảo quản): có tính chất bảo quản (tuy không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tương tự về việc giữ nguyên hình dạng).
- Stuffed (tính từ): đã được nhồi (thường dùng phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường, ví dụ: "a stuffed bear" - một con gấu nhồi bông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "taxidermic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taxidermic")
tính từ
- (thuộc) khoa nhồi xác động vật