taxidermiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhồi da động vật: Một người có nghề nghiệp chuyên môn là xử lý, bảo quản và tạo hình da của động vật đã chết để chúng trông giống như còn sống và tự nhiên cho mục đích trưng bày, nghiên cứu hoặc làm vật lưu niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le musée a engagé un taxidermiste pour préparer l'ours polaire. (Bảo tàng đã thuê một người nhồi da động vật để xử lý con gấu Bắc Cực.)
- Mon oncle est un taxidermiste très habile. (Chú của tôi là một người nhồi da động vật rất khéo léo.)
- Le taxidermiste a restauré un vieux aigle empaillé. (Người nhồi da động vật đã phục chế một con đại bàng nhồi bông cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le travail du taxidermiste": công việc của người nhồi da động vật.
- Le travail du taxidermiste exige de la patience et un grand sens du détail. (Công việc của người nhồi da động vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và óc quan sát tỉ mỉ.)
"Atelier de taxidermiste": xưởng của người nhồi da động vật.
- L'atelier du taxidermiste était rempli d'animaux divers. (Xưởng của người nhồi da động vật chứa đầy các loài động vật khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Taxidermie (n.f): thuật nhồi da động vật, nghề nhồi da động vật.
- La taxidermie est un art ancien. (Thuật nhồi da động vật là một nghệ thuật lâu đời.)
Naturaliser (v): nhồi bông (động vật) - đây là động từ mô tả hành động mà một taxidermiste thực hiện.
- Il a appris à naturaliser des oiseaux. (Anh ấy đã học cách nhồi bông các loài chim.)
Từ đồng nghĩa
- Empailleur (n.m): người nhồi rơm (động vật) - từ này gần như đồng nghĩa, mặc dù kỹ thuật cổ điển sử dụng rơm, còn kỹ thuật hiện đại sử dụng nhiều chất liệu khác.
- L'empailleur a utilisé de nouvelles techniques. (Người nhồi rơm đã sử dụng các kỹ thuật mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'taxidermiste')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'taxidermiste')
danh từ
- người nhồi da động vật