taxidermy

/'tæksidə:mi/
Học thuật
Thân thiện
taxidermy

A museum displays a taxidermy fox in a natural habitat diorama.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nhồi xác động vật: Một kỹ thuật hoặc nghệ thuật xử lý, bảo quản lắp ráp da, lông, hoặc các bộ phận bên ngoài của động vật để tạo ra một mẫu vật trông giống như khi còn sống.
    • Nghệ thuật nhồi xác động vật: Việc thực hành tạo ra các mẫu vật động vật có vẻ ngoài tự nhiên sống động để trưng bày, nghiên cứu hoặc làm vật lưu niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He studied taxidermy to preserve his hunting trophies. (Anh ấy đã học khoa nhồi xác động vật để bảo quản những chiến lợi phẩm săn bắn của mình.)
    • The museum uses taxidermy to create educational exhibits of birds and mammals. (Bảo tàng sử dụng nghệ thuật nhồi xác để tạo ra các triển lãm giáo dục về chim động vật .)
    • Modern taxidermy focuses on creating lifelike and artistic poses. (Ngành nhồi xác hiện đại tập trung vào việc tạo ra các tư thế sống động mang tính nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of taxidermy": Nghệ thuật nhồi xác, nhấn mạnh khía cạnh thủ công sáng tạo.

    • She has mastered the art of taxidermy, creating stunningly realistic scenes. ( ấy đã thành thạo nghệ thuật nhồi xác, tạo ra những cảnh tượng sống động đến kinh ngạc.)
  • "A piece of taxidermy": Một tác phẩm nhồi xác (chỉ mẫu vật đã hoàn thành).

    • The antique shop had a beautiful piece of taxidermy—a majestic eagle. (Cửa hàng đồ cổ một tác phẩm nhồi xác đẹpmột con đại bàng oai vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxidermist (danh từ): Người nhồi xác động vật, nghệ nhân nhồi xác.

    • The taxidermist carefully prepared the skin of the fox. (Người nhồi xác đã cẩn thận xử lý da của con cáo.)
  • Taxidermic (tính từ): (Thuộc về) kỹ thuật nhồi xác.

    • The taxidermic process requires patience and skill. (Quy trình nhồi xác đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal mounting: Sự lắp ráp, tạo hình mẫu vật động vật.
  • Stuffing: Nhồi bông (tuy nhiên, từ này thường ít chính xác hơn có thể mang nghĩa thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "taxidermy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taxidermy")

taxidermy

A museum displays a taxidermy fox in a natural habitat diorama.

danh từ
  1. khoa nhồi xác động vật