taximan

Định nghĩa

Danh từ: Người lái taxi (tài xế taxi), chỉ một người lái xe taxi để kiếm sống.

dụ sử dụng
  • (Người lái taxi biết tất cả các đường tắt trong thành phố.)
  • ( ấy yêu cầu người lái taxi đưa đến sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flag down a taximan": vẫy một người lái taxi.

    • He flagged down a taximan on the busy street. (Anh ta vẫy một người lái taxi trên con phố đông đúc.)
  • "to rely on a taximan": phụ thuộc vào một người lái taxi.

    • In this city, many people rely on a taximan for daily commute. (Ở thành phố này, nhiều người phụ thuộc vào người lái taxi cho việc đi lại hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxi driver (danh từ): tài xế taxi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The taxi driver was very friendly. (Người tài xế taxi rất thân thiện.)
  • Cabman (danh từ): người lái xe taxi (cổ điển hơn).

    • The cabman waited patiently at the station. (Người lái xe taxi kiên nhẫn chờnhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxi driver: tài xế taxi.
  • Cab driver: tài xế xe taxi.
  • Driver: người lái xe (nói chung, có thể bao gồm cả taxi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up a taximan: đón một người lái taxi (thường khách hàng gọi taxi).

    • She picked up a taximan who was waiting at the corner. ( ấy gọi một người lái taxi đang đợigóc phố.)
  • Drop off a taximan: trả một người lái taxi (khách hàng xuống xe).

    • The passenger dropped off the taximan at the hotel. (Hành khách trả người lái taxi tại khách sạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to tip the taximan": boa cho người lái taxi.
    • It is customary to tip the taximan in many countries. (Ở nhiều quốc gia, việc boa cho người lái taxi thông lệ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "taximan"

taximan
A taximan helps a passenger with their luggage.