taxman
Định nghĩa
Danh từ: - Người thu thuế: "taxman" dùng để chỉ một người làm việc cho chính phủ, có nhiệm vụ thu thuế từ các cá nhân hoặc tổ chức. - Cơ quan thuế: Trong ngữ cảnh thông tục, "taxman" cũng có thể ám chỉ hệ thống cơ quan thuế nói chung, như một thực thể trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Người thu thuế đã đến nhà chúng tôi để kiểm tra thu nhập.)
- (Tôi luôn sợ phải đối mặt với cơ quan thuế trong mùa khai thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the taxman cometh": Một thành ngữ có nguồn gốc từ Kinh Thánh, ám chỉ việc nộp thuế là điều không thể tránh khỏi.
- Remember, the taxman cometh for everyone. (Hãy nhớ, việc đóng thuế là điều không thể tránh khỏi với tất cả mọi người.)
"to pay the taxman": Nộp thuế cho chính phủ.
- She had to pay the taxman a large sum of money this year. (Cô ấy đã phải nộp cho cơ quan thuế một số tiền lớn trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax collector (danh từ): người thu thuế (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
- Tax authority (danh từ): cơ quan thuế (thường dùng trong văn bản hành chính).
Từ đồng nghĩa
- Revenue officer: nhân viên thuế vụ (thuật ngữ chính thức).
- Inland Revenue: Cục thuế nội địa (thường dùng ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "taxman", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Deal with the taxman: giải quyết các vấn đề liên quan đến thuế. - I need to deal with the taxman about my overdue payments. (Tôi cần giải quyết với cơ quan thuế về các khoản thanh toán quá hạn.)
Thành ngữ liên quan
- The long arm of the taxman: Sức mạnh và phạm vi rộng lớn của cơ quan thuế.
- No matter where you go, the long arm of the taxman will find you. (Dù bạn có đi đâu, sức mạnh của cơ quan thuế cũng sẽ tìm ra bạn.)