taximeter
/'tæksi,mi:tə/
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ tính tiền thuê xe taxi: Một thiết bị được lắp đặt trong xe taxi, tự động tính toán và hiển thị số tiền khách hàng phải trả dựa trên quãng đường di chuyển và/hoặc thời gian chờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The driver started the taximeter as soon as we got in the car. (Tài xế bật đồng hồ tính tiền ngay khi chúng tôi lên xe.)
- Please check that the taximeter is running before the trip begins. (Vui lòng kiểm tra xem đồng hồ tính tiền có đang chạy không trước khi chuyến đi bắt đầu.)
- The fare shown on the taximeter was 150,000 VND. (Số tiền hiển thị trên đồng hồ tính tiền là 150.000 đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be fitted with a taximeter": được trang bị đồng hồ tính tiền.
- All licensed cabs must be fitted with a certified taximeter. (Tất cả taxi có giấy phép đều phải được trang bị đồng hồ tính tiền đã được kiểm định.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxi (n): xe taxi, tắc xi. (Đây là từ được rút ngắn từ "taximeter cab", nghĩa là xe cho thuê có lắp đồng hồ tính tiền.)
- Meter (n): đồng hồ đo, công tơ. (Trong ngữ cảnh giao thông, "meter" thường được hiểu ngầm là "taximeter".)
Từ đồng nghĩa
- Fare meter: đồng hồ tính cước phí. (Cụm từ này nhấn mạnh chức năng tính tiền cước.)
- Cab meter: đồng hồ tính tiền taxi.
Ghi chú về cách dùng
- "Taximeter" là một danh từ kỹ thuật, chính xác để chỉ thiết bị. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng từ ngắn gọn "meter" hơn.
- Could you please turn on the meter? (Anh có thể bật đồng hồ tính tiền được không?)
danh từ
-
đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi