taxinomique

Học thuật
Thân thiện
taxinomique

La classification taxinomique permet d'organiser les espèces vivantes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phân loại học: "Taxinomique" là tính từ mô tả những liên quan đến việc phân loại các sinh vật sống thành các nhóm hệ thống dựa trên các đặc điểm chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système taxinomique de Linné est toujours influent. (Hệ thống phân loại học của Linnaeus vẫn còn ảnh hưởng.)
    • Cette caractéristique a une importance taxinomique. (Đặc điểm này tầm quan trọng về mặt phân loại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catégorie taxinomique": bậc phân loại.
    • L'espèce est la catégorie taxinomique de base. (Loàibậc phân loại cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxinomie (danh từ giống cái): phân loại học, khoa học về phân loại sinh vật.

    • La taxinomie est une branche de la biologie. (Phân loại họcmột nhánh của sinh học.)
  • Taxonomique (tính từ): (từ đồng nghĩa) thuộc về phân loại học.

    • Une clé taxonomique. (Một khóa định loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Classification: sự phân loại.
  • Systématique: (thuộc về) hệ thống học.
taxinomique

La classification taxinomique permet d'organiser les espèces vivantes.

tính từ
  1. như taxonomique

Từ gần giống