taxinomiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà phân loại học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu và thực hành về phân loại học, đặc biệt là trong sinh học, để phân loại các sinh vật vào các nhóm có hệ thống dựa trên các đặc điểm chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le taxinomiste a décrit une nouvelle espèce d'insecte. (Nhà phân loại học đã mô tả một loài côn trùng mới.)
- Le travail du taxinomiste est essentiel pour comprendre la biodiversité. (Công việc của nhà phân loại học là thiết yếu để hiểu về đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và khoa học. Nó nhấn mạnh đến hành động phân loại cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Taxonomiste (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa "nhà phân loại học". Đây là dạng từ được sử dụng rộng rãi trong khoa học.
- Taxinomie (danh từ giống cái): Phân loại học, ngành khoa học về phân loại.
- Taxonomie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa của "taxinomie".
- Classificateur (danh từ): Người phân loại, có thể dùng trong các lĩnh vực khác ngoài sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Taxonomiste: Nhà phân loại học (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất).
- Systématicien (danh từ): Nhà hệ thống học, một chuyên gia về hệ thống phân loại sinh vật.
danh từ
- như taxonomiste