taxiphone

Học thuật
Thân thiện
taxiphone

Un homme utilise un taxiphone pour passer un appel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nói tự động công cộng: Một thiết bị điện thoại công cộng, thường đặt trong một cabin nhỏ hoặc hộp kính, cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi sau khi bỏ tiền hoặc sử dụng thẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai appelé depuis un taxiphone. (Tôi đã gọi điện từ một máy nói tự động công cộng.)
    • Avant les téléphones portables, les taxiphones étaient très utiles. (Trước thời điện thoại di động, các máy nói tự động công cộng rất hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cabine taxiphone": cabin điện thoại công cộng.
    • Il y a une cabine taxiphone au coin de la rue. (Có một cabin điện thoại công cộnggóc phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Téléphone public (n.m): điện thoại công cộng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Cabine téléphonique (n.f): cabin điện thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Téléphone public: điện thoại công cộng.
  • Cabine téléphonique: cabin điện thoại (nhấn mạnh đến kiến trúc, không gian chứa máy).
taxiphone

Un homme utilise un taxiphone pour passer un appel.

danh từ giống đực
  1. máy nói tự động công cộng