taxiplane

/'tæksiplein/
Học thuật
Thân thiện
taxiplane

A taxiplane waits on the tarmac for its next passenger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay tắc xi: Một loại máy bay nhỏ được sử dụng để chở khách hoặc hàng hóa theo yêu cầu, tương tự như dịch vụ taxi trên mặt đất. thường hoạt động trên các tuyến đường ngắn hoặc không theo lịch trình cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We chartered a taxiplane to reach the remote island. (Chúng tôi thuê một chiếc máy bay tắc xi để đến hòn đảo xa xôi.)
    • The taxiplane service is convenient for quick business trips between cities. (Dịch vụ máy bay tắc xi rất tiện lợi cho những chuyến công tác nhanh giữa các thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hail a taxiplane": gọi một chiếc máy bay tắc xi (tương tự như "bắt taxi").
    • In some regions, you can hail a taxiplane at small airstrips. (Ở một số vùng, bạn có thể gọi máy bay tắc xi tại các đường băng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Air taxi (n): dịch vụ máy bay tắc xi, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn.
    • The company operates an air taxi service for tourists. (Công ty điều hành một dịch vụ máy bay tắc xi cho khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Air taxi: máy bay tắc xi.
  • Charter plane: máy bay thuê bao.
Lưu ý
  • Từ "taxiplane" một từ ghép của "taxi" "plane", mô tả chức năng giống taxi của loại máy bay này. Đây không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại; thuật ngữ "air taxi" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
taxiplane

A taxiplane waits on the tarmac for its next passenger.

danh từ
  1. máy bay tắc xi (cho thêu như kiểu xe tắc xi)