taxistand

taxistand

A taxi waits at the taxistand outside the train station.

Định nghĩa

Danh từ: Bãi đỗ xe taxi, nơi các xe taxi đỗ để chờ khách hàng.

dụ sử dụng
  • ( một bãi đỗ xe taxi gần ga tàu hỏa.)
  • (Vui lòng đợibãi đỗ xe taxi; xe taxi sẽ đến sớm thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to queue at a taxistand": xếp hàng tại bãi đỗ xe taxi.

    • Passengers queue at the taxistand during rush hour. (Hành khách xếp hàng tại bãi đỗ xe taxi vào giờ cao điểm.)
  • "to operate from a taxistand": hoạt động từ một bãi đỗ xe taxi.

    • Many taxi drivers operate from the main taxistand downtown. (Nhiều tài xế taxi hoạt động từ bãi đỗ xe taxi chínhtrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxi rank (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • In England, the place where taxis wait is called a taxi rank. (Ở Anh, nơi taxi đỗ được gọi là "taxi rank".)
  • Taxi stand (danh từ): biến thể chính tả, không dấu gạch nối.

    • The taxi stand is located next to the hotel. (Bãi đỗ xe taxi nằm cạnh khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cab stand: bãi đỗ xe taxi (cách gọi thân mật hơn).

    • The cab stand is always busy at night. (Bãi đỗ xe taxi luôn đông đúc vào ban đêm.)
  • Hackney stand: bãi đỗ xe taxi (thuật ngữ , ít dùng).

    • Hackney stands were common in the 19th century. (Các bãi đỗ xe taxi kiểu từng phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull up at a taxistand: tấp xe vào bãi đỗ taxi.

    • The taxi pulled up at the taxistand and waited. (Chiếc taxi tấp vào bãi đỗ chờ đợi.)
  • Wait at a taxistand: chờ tại bãi đỗ xe taxi.

    • Drivers often wait at the taxistand for passengers. (Các tài xế thường chờ tại bãi đỗ xe taxi để đón khách.)
Thành ngữ liên quan
  • First come, first served at the taxistand: đến trước được phục vụ trước tại bãi đỗ taxi.
    • It's first come, first served at the taxistand, so hurry up. (Đến trước được phục vụ trước tại bãi đỗ taxi, vậy hãy nhanh lên.)

Từ gần giống

Từ chứa "taxistand"