taxodium
Định nghĩa
Taxodium (Danh từ):
- Chi thực vật: "taxodium" là tên khoa học của một chi cây lá kim, thuộc họ Bụt mọc (Cupressaceae), bao gồm các loài cây bách thường mọc ở vùng đầm lầy, như cây bách đầm lầy (bald cypress) và cây bách nước (swamp cypress).
- Đặc điểm: Các cây trong chi này thường có rễ phụ mọc lên khỏi mặt nước (gọi là "rễ thở"), lá rụng theo mùa, và gỗ có khả năng chịu nước tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Các cây thuộc chi taxodium trong đầm lầy có những "đầu gối" rễ nhô lên khỏi mặt nước đặc trưng.)
- (Chi taxodium thường được trồng trong công viên vì giá trị trang trí và khả năng chịu đất ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taxodium distichum": Tên khoa học của loài bách đầm lầy phổ biến nhất, còn gọi là "bald cypress". : (Taxodium distichum có nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ.)
- "taxodium mucronatum": Tên khoa học của loài bách nước Mexico (Montezuma cypress), thường mọc ở vùng nhiệt đới. : (Taxodium mucronatum có thể sống hơn một nghìn năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxodiaceae (Danh từ): Họ thực vật cũ từng bao gồm chi taxodium, nay thường được gộp vào họ Cupressaceae.
- Taxodium-like (Tính từ): Có đặc điểm giống cây thuộc chi taxodium. : (Rễ giống cây taxodium giúp cây tồn tại ở vùng ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
- Bald cypress: cây bách đầm lầy (tên thông dụng của Taxodium distichum).
- Swamp cypress: cây bách nước (tên thông dụng chỉ các loài trong chi taxodium).
- Cypress: cây bách (thuật ngữ chung, nhưng không chính xác vì taxodium thuộc nhóm cây bách rụng lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "taxodium" vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "taxodium" vì đây là thuật ngữ thực vật học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "taxodium"