taxodium

Học thuật
Thân thiện
taxodium

Un taxodium pousse au bord d'un étang calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bụt mọc: Một loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ Bụt mọc (Taxodiaceae), thường sốngvùng đất ẩm hoặc ven sông. Tên khoa học của chi nàyTaxodium.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le taxodium est un arbre majestueux qui pousse dans les marais. (Cây bụt mọcmột loài cây hùng vĩ mọccác vùng đầm lầy.)
    • On reconnaît le taxodium à ses racines aériennes caractéristiques. (Người ta nhận ra cây bụt mọc nhờ những chiếc rễ khí đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản khoa học, "taxodium" có thể được dùng để chỉ chung cả một chi thực vật, bao gồm các loài như (bụt mọc rụng).
    • Le genre taxodium comprend des espèces adaptées aux milieux humides. (Chi bụt mọc bao gồm những loài thích nghi với môi trường ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxodiacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Bụt mọc, họ thực vật mà chi thuộc về.
  • Cyprès chauve (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khácPháp cho cây , có nghĩa là "bách hói".
Từ đồng nghĩa
  • Cyprès des étangs: Bách đầm (tên gọi khác theo địa phương).
  • Bois flotté: Gỗ nổi (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng đôi khi dùng để chỉ gỗ của cây này do đặc tính chịu nước).
Thông tin thêm
  • Từ "taxodium" nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa (cây thủy tùng) hậu tố , có lẽ do một số đặc điểm hình thái tương đồng.
  • Cây bụt mọc () nổi tiếng với khả năng chịu ngập úng thường được trồng để ổn định đất ven sông, hồ.
taxodium

Un taxodium pousse au bord d'un étang calme.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bụt mọc