taxodium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bụt mọc: Một loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ Bụt mọc (Taxodiaceae), thường sống ở vùng đất ẩm hoặc ven sông. Tên khoa học của chi này là Taxodium.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le taxodium est un arbre majestueux qui pousse dans les marais. (Cây bụt mọc là một loài cây hùng vĩ mọc ở các vùng đầm lầy.)
- On reconnaît le taxodium à ses racines aériennes caractéristiques. (Người ta nhận ra cây bụt mọc nhờ những chiếc rễ khí đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn bản khoa học, "taxodium" có thể được dùng để chỉ chung cả một chi thực vật, bao gồm các loài như (bụt mọc lá rụng).
- Le genre taxodium comprend des espèces adaptées aux milieux humides. (Chi bụt mọc bao gồm những loài thích nghi với môi trường ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxodiacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Bụt mọc, họ thực vật mà chi thuộc về.
- Cyprès chauve (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác ở Pháp cho cây , có nghĩa là "bách hói".
Từ đồng nghĩa
- Cyprès des étangs: Bách đầm (tên gọi khác theo địa phương).
- Bois flotté: Gỗ nổi (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng đôi khi dùng để chỉ gỗ của cây này do đặc tính chịu nước).
Thông tin thêm
- Từ "taxodium" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa (cây thủy tùng) và hậu tố , có lẽ do một số đặc điểm hình thái tương đồng.
- Cây bụt mọc () nổi tiếng với khả năng chịu ngập úng và thường được trồng để ổn định đất ven sông, hồ.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bụt mọc