taxonomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phân loại học: Một ngành khoa học liên quan đến việc phân loại, đặt tên và mô tả các sinh vật sống dựa trên những đặc điểm chung và mối quan hệ tiến hóa giữa chúng.
- Hệ thống phân loại: Chỉ chính hệ thống các nhóm (như loài, chi, họ, bộ, lớp, ngành, giới) được sử dụng để sắp xếp và phân loại sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La taxonomie est essentielle pour comprendre la biodiversité. (Phân loại học là điều cần thiết để hiểu về đa dạng sinh học.)
- La taxonomie des plantes a été révisée grâce aux analyses ADN. (Hệ thống phân loại thực vật đã được xem xét lại nhờ vào phân tích DNA.)
- Ce biologiste est spécialisé en taxonomie des insectes. (Nhà sinh vật học này chuyên về phân loại học côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Taxonomie de Bloom": Một hệ thống phân loại các mục tiêu giáo dục thành các cấp độ nhận thức khác nhau (từ ghi nhớ đến sáng tạo), được sử dụng rộng rãi trong sư phạm.
- Les enseignants utilisent la taxonomie de Bloom pour concevoir leurs évaluations. (Các giáo viên sử dụng phân loại học của Bloom để thiết kế các bài đánh giá của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxonomique (adj): (thuộc về) phân loại học.
- Une étude taxonomique approfondie. (Một nghiên cứu phân loại học chuyên sâu.)
- Taxon (n.m): Một đơn vị phân loại bất kỳ (ví dụ: một loài, một chi, một họ) trong hệ thống phân loại.
- Ce taxon regroupe plusieurs espèces proches. (Đơn vị phân loại này tập hợp nhiều loài gần nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Systématique: Hệ thống học (thường nhấn mạnh đến mối quan hệ tiến hóa và lịch sử giữa các nhóm sinh vật, đôi khi được dùng gần nghĩa với "taxonomie").
- Classification: Sự phân loại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực không chỉ sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống cái
- chép phân loại