taxonomy

/tæk'sɔnəmi/
Học thuật
Thân thiện
taxonomy

A scientist arranges labeled specimens on a taxonomy chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép phân loại, hệ thống phân loại: Một hệ thống được sử dụng để phân loại đặt tên cho các sinh vật hoặc các đối tượng khác dựa trên các đặc điểm chung mối quan hệ giữa chúng.
    • Nguyên tắc phân loại: Các quy tắc phương pháp khoa học để xây dựng sắp xếp các nhóm phân loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The taxonomy of birds is complex and constantly updated with new research. (Hệ thống phân loại chim rất phức tạp liên tục được cập nhật với các nghiên cứu mới.)
    • Biologists use taxonomy to organize all living things into categories like kingdom, phylum, and class. (Các nhà sinh vật học sử dụng phép phân loại để sắp xếp tất cả sinh vật sống vào các hạng mục như giới, ngành lớp.)
    • Understanding plant taxonomy helps in identifying and conserving species. (Hiểu biết về phân loại thực vật giúp ích cho việc nhận dạng bảo tồn các loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hierarchical taxonomy": Hệ thống phân loại phân cấp, nơi các nhóm được sắp xếp theo các cấp bậc từ lớn đến nhỏ.

    • The Linnaean system is a classic example of a hierarchical taxonomy. (Hệ thống Linnaeus một dụ kinh điển về hệ thống phân loại phân cấp.)
  • "Folk taxonomy": Phân loại dân gian, cách phân loại dựa trên kinh nghiệm kiến thức truyền thống của một cộng đồng.

    • The folk taxonomy of medicinal plants is often very detailed and practical. (Phân loại dân gian về cây thuốc thường rất chi tiết thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxonomic (tính từ): (thuộc về) phân loại học.

    • The taxonomic relationship between these two species is still debated. (Mối quan hệ phân loại giữa hai loài này vẫn còn được tranh luận.)
  • Taxonomist (danh từ): Nhà phân loại học.

    • A taxonomist specializes in identifying, naming, and classifying organisms. (Một nhà phân loại học chuyên về việc xác định, đặt tên phân loại các sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Classification: Sự phân loại, hệ thống phân loại (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Categorization: Sự phân hạng, phân loại thành các hạng mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "taxonomy" đây một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taxonomy" một cách đặc thù.)

taxonomy

A scientist arranges labeled specimens on a taxonomy chart.

danh từ
  1. phép phân loại
  2. nguyên tắc phân loại

Từ có nhắc đến "taxonomy"