taxpayer
/'tæks,peiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đóng thuế: Một cá nhân hoặc tổ chức pháp lý (như một công ty) có nghĩa vụ nộp tiền thuế cho chính phủ dựa trên thu nhập, tài sản, hoặc các hoạt động mua bán.
Ví dụ sử dụng
- (Mọi người đóng thuế phải nộp tờ khai thuế trước ngày 15 tháng Tư.)
- (Chính sách mới mang lại lợi ích cho người đóng thuế bình thường.)
- (Là một người đóng thuế có trách nhiệm, anh ấy giữ lại tất cả hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The taxpayer" (dùng số ít với mạo từ "the"): Thường được dùng để chỉ toàn thể công dân với tư cách là những người đóng góp tài chính cho nhà nước, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chính sách công.
- This infrastructure project will be funded by the taxpayer. (Dự án cơ sở hạ tầng này sẽ được tài trợ bởi tiền thuế của người dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Taxpaying (adj): (thuộc về) việc đóng thuế.
- the taxpaying public (công chúng là những người đóng thuế)
- Ratepayer (n): Người đóng thuế địa phương (thuế đất, thuế tài sản). Đây là một từ cụ thể hơn, thường dùng trong bối cảnh Anh quốc.
Từ đồng nghĩa
- Contributor: Người đóng góp (có thể dùng trong ngữ cảnh thuế, nhưng nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "taxpayer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taxpayer")
danh từ
- người đóng thuế