taxpayer

/'tæks,peiə/
Học thuật
Thân thiện
taxpayer

A taxpayer reviews their annual tax return at a home desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đóng thuế: Một cá nhân hoặc tổ chức pháp (như một công ty) có nghĩa vụ nộp tiền thuế cho chính phủ dựa trên thu nhập, tài sản, hoặc các hoạt động mua bán.
dụ sử dụng
  • (Mọi người đóng thuế phải nộp tờ khai thuế trước ngày 15 tháng .)
  • (Chính sách mới mang lại lợi ích cho người đóng thuế bình thường.)
  • ( một người đóng thuế trách nhiệm, anh ấy giữ lại tất cả hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The taxpayer" (dùng số ít với mạo từ "the"): Thường được dùng để chỉ toàn thể công dân với tư cách những người đóng góp tài chính cho nhà nước, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chính sách công.
    • This infrastructure project will be funded by the taxpayer. (Dự án cơ sở hạ tầng này sẽ được tài trợ bởi tiền thuế của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxpaying (adj): (thuộc về) việc đóng thuế.
    • the taxpaying public (công chúng những người đóng thuế)
  • Ratepayer (n): Người đóng thuế địa phương (thuế đất, thuế tài sản). Đây một từ cụ thể hơn, thường dùng trong bối cảnh Anh quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Contributor: Người đóng góp (có thể dùng trong ngữ cảnh thuế, nhưng nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "taxpayer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taxpayer")

taxpayer

A taxpayer reviews their annual tax return at a home desk.

danh từ
  1. người đóng thuế