taylorisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự áp dụng phương pháp tay-lo: Chỉ việc thực hiện và áp dụng các nguyên tắc quản lý khoa học do Frederick Winslow Taylor đề xướng, nhằm tối ưu hóa hiệu quả lao động trong sản xuất công nghiệp thông qua việc phân tích, chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ các thao tác công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La taylorisation de l'usine a entraîné une hausse de la productivité. (Việc áp dụng phương pháp tay-lo vào nhà máy đã dẫn đến sự gia tăng năng suất.)
- La taylorisation du travail a été critiquée pour son aspect déshumanisant. (Sự áp dụng phương pháp tay-lo vào lao động đã bị chỉ trích vì tính phi nhân hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pousser la taylorisation à l'extrême": đẩy việc áp dụng phương pháp tay-lo đến cực điểm.
- Cette entreprise a poussé la taylorisation à l'extrême, réduisant chaque geste à une simple répétition. (Công ty này đã đẩy việc áp dụng phương pháp tay-lo đến cực điểm, biến mỗi động tác thành một sự lặp lại đơn thuần.)
Biến thể và từ gần giống
Tayloriser (động từ): áp dụng phương pháp tay-lo.
- Ils ont décidé de tayloriser le processus de montage. (Họ đã quyết định áp dụng phương pháp tay-lo vào quy trình lắp ráp.)
Taylorisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa tay-lo, hệ thống lý thuyết và nguyên tắc quản lý khoa học do Taylor đề ra.
- Le taylorisme a marqué le début du 20ème siècle. (Chủ nghĩa tay-lo đã đánh dấu đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Organisation scientifique du travail: tổ chức khoa học lao động.
- Rationalisation du travail: sự hợp lý hóa lao động.
Lưu ý
- Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của kỹ sư người Mỹ Frederick Winslow Taylor (1856-1915). Trong tiếng Việt, phương pháp này thường được gọi là "phương pháp tay-lo" (phiên âm từ "Taylor") hoặc "phương pháp Taylor".
danh từ giống cái
- sự áp dụng phương pháp tay-lo
- Taylorisation de l'usinesự áp dụng phương pháp tay-lo vào nhà máy