tayloriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Áp dụng phương pháp Taylor vào (một quy trình sản xuất, một nhà máy): Hành động tổ chức và quản lý công việc, đặc biệt là trong sản xuất công nghiệp, theo các nguyên tắc của "chủ nghĩa Taylor" (taylorisme). Mục đích là tăng tối đa hiệu quả và năng suất lao động bằng cách phân tích khoa học các thao tác, chuẩn hóa quy trình và chia nhỏ công việc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le directeur a décidé de tayloriser la chaîne de montage pour augmenter la productivité. (Giám đốc đã quyết định áp dụng phương pháp Taylor vào dây chuyền lắp ráp để tăng năng suất.)
- Tayloriser un atelier implique souvent une spécialisation extrême des tâches pour chaque ouvrier. (Việc áp dụng phương pháp Taylor vào một phân xưởng thường đồng nghĩa với việc chuyên môn hóa cực độ các nhiệm vụ cho mỗi công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être taylorisé(e)" (dạng bị động): được tổ chức/tái cấu trúc theo phương pháp Taylor.
- Ce secteur industriel est fortement taylorisé depuis le début du XXe siècle. (Lĩnh vực công nghiệp này đã được tổ chức theo phương pháp Taylor mạnh mẽ từ đầu thế kỷ XX.)
- Sử dụng với nghĩa rộng hơn, chỉ việc áp dụng các nguyên tắc cứng nhắc, máy móc nhằm tối ưu hóa hiệu quả, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự đơn điệu và kiểm soát chặt chẽ.
- Certains critiques estiment que le système éducatif moderne tend à se tayloriser, visant uniquement la performance mesurable. (Một số nhà phê bình cho rằng hệ thống giáo dục hiện đại có xu hướng bị Taylor hóa, chỉ nhắm đến hiệu suất có thể đo lường được.)
Biến thể và từ liên quan
- Taylorisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Taylor, hệ thống quản lý khoa học do Frederick Winslow Taylor đề xướng.
- Le taylorisme a révolutionné l'organisation du travail industriel. (Chủ nghĩa Taylor đã cách mạng hóa tổ chức lao động công nghiệp.)
- Taylorien, taylorienne (tính từ): thuộc về chủ nghĩa Taylor, theo phương pháp Taylor.
- Une organisation taylorienne du travail. (Một tổ chức lao động theo phương pháp Taylor.)
Từ đồng nghĩa
- Rationaliser (ngoại động từ): hợp lý hóa, sắp xếp một cách khoa học. (Từ này rộng hơn, nhưng trong bối cảnh quản lý lao động công nghiệp, nó có thể được dùng thay thế.)
- Rationaliser la production. (Hợp lý hóa sản xuất.)
- Organiser scientifiquement (cụm động từ): tổ chức một cách khoa học. (Cách giải thích nghĩa của "tayloriser".)
Từ trái nghĩa
- Détayloriser (ngoại động từ): xóa bỏ, thoát khỏi phương pháp Taylor.
- Certaines entreprises innovantes cherchent à détayloriser le travail pour favoriser l'autonomie. (Một số doanh nghiệp đổi mới tìm cách xóa bỏ phương pháp Taylor trong công việc để khuyến khích tính tự chủ.)
- Autonomiser (ngoại động từ): trao quyền tự chủ. (Trái ngược với tinh thần kiểm soát chặt chẽ của "tayloriser".)
ngoại động từ
- áp dụng phương pháp tay-lo vào (một quy trình sản xuất một nhà máy)