tcharchaf

Học thuật
Thân thiện
tcharchaf

Une femme turque porte un tcharchaf dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mạng che mặt: Một loại khăn choàng hoặc mạng che mặt truyền thống, thường được phụ nữ Thổ Nhĩ Kỳ sử dụng để che phần mặt hoặc đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle portait un tcharchaf pour se rendre au marché. ( ấy đeo một mạng che mặt để đi chợ.)
    • Le tcharchaf est un vêtement traditionnel dans certaines régions. (Mạng che mặtmột trang phục truyền thốngmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous son tcharchaf": dưới tấm mạng che mặt của ấy/anh ấy.
    • On pouvait à peine voir ses yeux sous son tcharchaf. (Người ta hầu như không thể thấy đôi mắt của ấy dưới tấm mạng che mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Voile (danh từ giống đực): mạng che mặt, khăn choàng (nói chung, không mang sắc thái văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ đặc trưng như "tcharchaf").
  • Foulard (danh từ giống đực): khăn quàng cổ, khăn choàng.
Từ đồng nghĩa
  • Voile intégral: mạng che mặt toàn phần.
Lưu ý
  • Tcharchafmột từ mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (çarşaf) vào tiếng Pháp. mang đậm dấu ấn văn hóa thường được dùng trong ngữ cảnh nói về phong tục, trang phục truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ hoặc một số vùng theo Hồi giáo.
tcharchaf

Une femme turque porte un tcharchaf dans la rue.

danh từ giống đực
  1. mạng che mặt (của phụ nữ Thổ Nhĩ Kỳ)