tchernoziom

Học thuật
Thân thiện
tchernoziom

Un agriculteur laboure un champ de tchernoziom fertile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Secnozem, đất đen: Một loại đất màu mỡ, tầng mặt màu đen rất sẫm, rất giàu mùn chất dinh dưỡng, thường được tìm thấycác vùng thảo nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tchernoziom est très fertile. (Secnozem rất màu mỡ.)
    • L'agriculture prospère sur le tchernoziom. (Nông nghiệp phát triển mạnh trên đất đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zone de tchernoziom": khu vực đất đen.
    • Cette région est une vaste zone de tchernoziom. (Vùng nàymột khu vực đất đen rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tchernoziomique (adj): thuộc về secnozem/đất đen.
    • Une couche tchernoziomique. (Một tầng đất đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Sol noir: đất đen (cách gọi thông thường).
  • Terre noire: đất đen.
tchernoziom

Un agriculteur laboure un champ de tchernoziom fertile.

danh từ giống đực
  1. (địađịa chất) secnozem, đất đen