tchernoziom
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Secnozem, đất đen: Một loại đất màu mỡ, có tầng mặt màu đen rất sẫm, rất giàu mùn và chất dinh dưỡng, thường được tìm thấy ở các vùng thảo nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tchernoziom est très fertile. (Secnozem rất màu mỡ.)
- L'agriculture prospère sur le tchernoziom. (Nông nghiệp phát triển mạnh trên đất đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zone de tchernoziom": khu vực có đất đen.
- Cette région est une vaste zone de tchernoziom. (Vùng này là một khu vực đất đen rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tchernoziomique (adj): thuộc về secnozem/đất đen.
- Une couche tchernoziomique. (Một tầng đất đen.)
Từ đồng nghĩa
- Sol noir: đất đen (cách gọi thông thường).
- Terre noire: đất đen.
danh từ giống đực
- (địa lý địa chất) secnozem, đất đen