tea garden

Định nghĩa

Danh từ:
- Vườn trà công cộng: "tea garden" một khu vườn hoặc không gian ngoài trời, thường công cộng, nơi phục vụ trà các loại đồ uống, đồ ăn nhẹ. Đây nơi mọi người đến thư giãn, tán gẫu hoặc thưởng thức không khí trong lành.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành một buổi chiều dễ chịu tại vườn trà, nhâm nhi trà xanh ăn bánh ngọt.)
  • (Vườn trà của thành phố một địa điểm phổ biến cho cả khách du lịch người dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a traditional tea garden": vườn trà truyền thống, thường kiến trúc hoặc phong cách phục vụ đặc trưng của một vùng miền.

    • The Japanese tea garden in the park offers a serene atmosphere. (Vườn trà Nhật Bản trong công viên mang đến bầu không khí thanh bình.)
  • "to run a tea garden": điều hành một vườn trà.

    • She inherited the family business and now runs a tea garden. ( ấy thừa kế công việc kinh doanh của gia đình hiện điều hành một vườn trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea house (n): quán trà, thường một tòa nhà nhỏ chuyên phục vụ trà.
    • We stopped at a tea house for a quick break. (Chúng tôi dừng lạimột quán trà để nghỉ ngơi nhanh.)
  • Tea room (n): phòng trà, thường một không gian trong nhà hoặc ngoài trời dành riêng cho việc uống trà.
    • The hotel has a cozy tea room overlooking the garden. (Khách sạn một phòng trà ấm cúng nhìn ra khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Café ngoài trời: một quán cà phê hoặc trà không gian ngoài trời, nhưng thường không chuyên về trà.
  • Garden café: quán cà phê trong vườn, có thể phục vụ cả trà cà phê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "tea garden", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Visit a tea garden: thăm một vườn trà. - We plan to visit a tea garden during our trip. (Chúng tôi dự định thăm một vườn trà trong chuyến đi.)

Thành ngữ liên quan
  • "A tea garden of the mind" (thành ngữ không phổ biến): một nơi tưởng tượng hoặc không gian tinh thần yên bình để thư giãn.
    • After a long day, she retreats to her tea garden of the mind. (Sau một ngày dài, ấy lui về vườn trà trong tâm trí của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tea garden"

tea garden
A family enjoys a pot of tea in a peaceful tea garden.