tea-cake
/'ti:keik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh ngọt nhỏ, thường dùng khi uống trà: "tea-cake" là một loại bánh ngọt có kích thước nhỏ, thường được ăn kèm trong bữa trà chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She served delicious tea-cakes with the afternoon tea. (Cô ấy phục vụ những chiếc bánh ngọt trà thơm ngon cùng với trà chiều.)
- Would you like a tea-cake with your cup of tea? (Bạn có muốn một chiếc bánh ngọt trà với tách trà của mình không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a plate of tea-cakes": một đĩa bánh ngọt trà.
- The hostess brought out a fresh plate of tea-cakes. (Bà chủ nhà mang ra một đĩa bánh ngọt trà mới ra lò.)
Biến thể và từ gần giống
- Tea bread (n): bánh mì ngọt dùng với trà, thường có thêm hoa quả khô.
- Scone (n): một loại bánh nướng nhỏ, thường ăn với kem và mứt, cũng phổ biến trong bữa trà.
Từ đồng nghĩa
- Pastry: bánh ngọt (nói chung).
- Bun: bánh bao nhỏ ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tea-cake")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tea-cake")