tea-cake

/'ti:keik/
Học thuật
Thân thiện
tea-cake

A child enjoys a tea-cake with a cup of milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh ngọt nhỏ, thường dùng khi uống trà: "tea-cake" một loại bánh ngọt kích thước nhỏ, thường được ăn kèm trong bữa trà chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She served delicious tea-cakes with the afternoon tea. ( ấy phục vụ những chiếc bánh ngọt trà thơm ngon cùng với trà chiều.)
    • Would you like a tea-cake with your cup of tea? (Bạn muốn một chiếc bánh ngọt trà với tách trà của mình không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a plate of tea-cakes": một đĩa bánh ngọt trà.
    • The hostess brought out a fresh plate of tea-cakes. (Bà chủ nhà mang ra một đĩa bánh ngọt trà mới ra .)
Biến thể từ gần giống
  • Tea bread (n): bánh mì ngọt dùng với trà, thường thêm hoa quả khô.
  • Scone (n): một loại bánh nướng nhỏ, thường ăn với kem mứt, cũng phổ biến trong bữa trà.
Từ đồng nghĩa
  • Pastry: bánh ngọt (nói chung).
  • Bun: bánh bao nhỏ ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tea-cake")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tea-cake")

tea-cake

A child enjoys a tea-cake with a cup of milk.

danh từ
  1. bánh ngọt uống trà